Bạn đang lên kế hoạch làm mới không gian sống bằng những bộ rèm cửa tinh tế, sang trọng? Nhưng vẫn còn băn khoăn không biết “rèm cửa tính giá như thế nào?”, liệu nên chọn loại rèm vải, rèm cuốn, hay rèm cầu vồng? “Cách tính tiền may rèm cửa mới nhất” hiện nay có điều chỉnh gì không?

Bài viết dưới đây sẽ giải đáp toàn bộ thắc mắc của bạn, giúp bạn dễ dàng đưa ra lựa chọn phù hợp với ngân sách và nhu cầu sử dụng của mình.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá rèm cửa
Trước khi đi vào bảng giá cụ thể, bạn cần hiểu rằng giá rèm cửa phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, cụ thể:
Chất liệu vải

-
Vải càng cao cấp, giá thành càng cao. Ví dụ:
-
Vải polyester giá rẻ, độ bền cao.
-
Vải cotton, bố, linen có giá trung bình, mang lại vẻ đẹp tự nhiên.
-
Vải gấm, nhung, lụa Hàn Quốc, Thái Lan là dòng cao cấp, giá cao nhưng rất sang trọng.
-
Diện tích khung cửa (m2 hoặc mét ngang)
-
Rèm cửa thường được tính theo mét ngang (chiều ngang cửa), với chiều cao mặc định từ 2.7–3m.
-
Một số đơn vị có thể tính theo m2, đặc biệt với rèm cuốn, rèm cầu vồng, rèm roman.
Phụ kiện rèm cửa – Chi tiết nhỏ nhưng không thể thiếu
Khi lựa chọn rèm cửa, ngoài việc quan tâm đến chất liệu vải, màu sắc hay kiểu dáng, bạn cũng không nên bỏ qua hệ thống phụ kiện rèm cửa đi kèm. Đây là những chi tiết tuy nhỏ nhưng lại đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính thẩm mỹ, độ bền và sự tiện lợi khi sử dụng rèm.

Một số loại phụ kiện phổ biến bao gồm:
-
Thanh treo rèm (thanh inox, thanh gỗ, hợp kim sơn tĩnh điện): Là phần chịu lực chính để treo rèm, thường được chọn tùy theo phong cách thiết kế và độ nặng của rèm. Thanh inox và hợp kim cao cấp có độ bền cao, chịu lực tốt, chống gỉ sét, phù hợp với các bộ rèm dày hoặc dài.

-
Khoen treo, móc treo: Giúp cố định rèm lên thanh treo. Phụ kiện chính hãng thường được làm từ nhựa cao cấp, inox hoặc kim loại phủ lớp chống oxi hóa, giúp thao tác kéo mở mượt mà hơn.
-
Dây bi, dây rút, dây buộc rèm: Được sử dụng để điều chỉnh độ mở của rèm hoặc để tạo điểm nhấn trang trí. Các mẫu cao cấp thường sử dụng dây bi nhựa ABS, dây rút lõi thép bọc dù chắc chắn, vừa bền vừa đẹp.

-
Ray trượt và bánh xe trượt (cho rèm âm trần, rèm cửa tự động): Phù hợp với những không gian hiện đại, cần độ linh hoạt cao trong việc kéo mở rèm.
Thông thường, các phụ kiện rèm cửa chất lượng cao được làm từ gỗ tự nhiên, nhựa kỹ thuật, inox không gỉ hoặc hợp kim cao cấp. Không chỉ tăng tính thẩm mỹ cho bộ rèm mà còn kéo dài tuổi thọ và trải nghiệm sử dụng. Đặc biệt, những phụ kiện chính hãng khi được lắp đặt bởi đơn vị uy tín thường đi kèm chính sách bảo hành rõ ràng, giúp khách hàng yên tâm hơn trong quá trình sử dụng.
Xuất xứ rèm cửa – Yếu tố quyết định chất lượng và giá trị sử dụng
Trên thị trường hiện nay, rèm cửa được chia thành hai phân khúc chính dựa trên nguồn gốc xuất xứ:
Rèm cửa nhập khẩu
Đây là dòng sản phẩm được đánh giá cao về mặt chất lượng, thiết kế và độ bền. Rèm nhập khẩu thường có kiểu dáng độc quyền, chất liệu cao cấp và được sản xuất theo tiêu chuẩn khắt khe về kỹ thuật.

Một số quốc gia cung cấp rèm cửa nổi tiếng được các công ty Việt Nam ưa chuộng bao gồm:
-
Hàn Quốc: Nổi bật với rèm vải chống nắng 3 lớp, rèm cuốn, rèm cầu vồng với thiết kế thanh lịch, tinh tế.

-
Malaysia & Singapore: Sản phẩm đa dạng về mẫu mã, nổi bật ở độ bền và khả năng chống ẩm tốt.
-
Châu Âu (Pháp, Bỉ, Đức…): Tập trung vào chất liệu sang trọng như linen dệt tay, gấm dệt nổi, voan lụa cao cấp, mang đến đẳng cấp riêng biệt cho không gian sống.
Rèm nhập khẩu thường có giá cao hơn nhưng xứng đáng với giá trị mang lại, phù hợp cho các không gian như biệt thự, căn hộ cao cấp, văn phòng hiện đại.
“Cách tính tiền may rèm cửa mới nhất” – Cập nhật mới nhất
Hiện nay, hầu hết các đơn vị may rèm đều sử dụng cách tính phổ biến như sau:
➤ Đối với rèm vải (rèm vải 1 lớp hoặc 2 lớp):
-
Giá = Đơn giá/mét ngang × số mét ngang cần lắp
-
Ví dụ:
-
Rèm vải Hàn Quốc 1 lớp: 450.000đ/mét ngang
-
Bạn cần lắp 3m → Tổng giá = 3 × 450.000 = 1.350.000đ (chưa bao gồm phụ kiện nếu có)
-
➤ Đối với rèm cuốn, rèm cầu vồng, rèm roman (tính theo m2):
-
Giá = Đơn giá/m2 × Diện tích cửa
Cùng khám phá clip trên dưới đây để thấy rõ công dụng, cách sử dụng và hiệu quả cản sáng thực tế của mẫu rèm cầu vồng.
-
Ví dụ:
-
Rèm cầu vồng Hàn Quốc: 650.000đ/m2
-
Cửa có kích thước 1.8m × 1.6m → Diện tích = 2.88m2
-
Tổng giá = 2.88 × 650.000 = 1.872.000đ
-
⚠️ Lưu ý: Tùy vào loại rèm và độ rủ, độ xếp ly mong muốn, bạn có thể cần thêm 20–30% vải dư để may đẹp hơn.
Bảng giá rèm vải – Cập nhật chi tiết và đầy đủ nhất
Rèm vải là dòng sản phẩm được sử dụng phổ biến nhất trong trang trí nội thất nhà ở, chung cư, biệt thự và văn phòng. Nhờ sự đa dạng về mẫu mã, chất liệu và giá thành hợp lý, rèm vải luôn là sự lựa chọn hàng đầu cho mọi không gian sống từ đơn giản đến cao cấp.
Tuy nhiên, nhiều người vẫn thường băn khoăn “rèm vải bao nhiêu tiền một mét?”, “cách tính giá rèm vải như thế nào?”. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nắm rõ chi tiết từng loại rèm vải, mức giá, công năng, và lựa chọn phù hợp với nhu cầu.
Rèm vải là gì? Vì sao được ưa chuộng?
Rèm vải là loại rèm được may từ các chất liệu như polyester, cotton, linen, gấm, nhung… Có thể sử dụng vải một lớp hoặc kết hợp hai lớp (lớp vải dày + lớp voan mỏng). Rèm vải mang đến vẻ đẹp mềm mại, linh hoạt trong việc cản nắng, chống nóng, cách âm và tăng tính thẩm mỹ.

Những ưu điểm nổi bật:
-
Đa dạng mẫu mã, màu sắc, dễ phối nội thất
-
Cản sáng – cách nhiệt tốt tùy theo chất liệu
-
Thích hợp với nhiều không gian: phòng khách, phòng ngủ, nhà hàng, spa…
-
Giá thành linh hoạt từ bình dân đến cao cấp
Bảng giá rèm vải mới nhất theo từng chất liệu
| Loại rèm vải | Đơn giá tham khảo (VNĐ/m² hoàn thiện) | Mô tả chi tiết |
|---|---|---|
| Rèm vải trơn polyester | 150.000 – 250.000 | Chất liệu phổ thông, dễ giặt, độ dày vừa, cản sáng khoảng 70% |
| Rèm vải in hoa văn 3D | 250.000 – 350.000 | In họa tiết sắc nét, sang trọng, phù hợp phòng khách – khách sạn |
| Rèm vải gấm thêu cao cấp | 350.000 – 450.000 | Chất liệu dày, bóng nhẹ, sang trọng, phù hợp biệt thự, nội thất cổ điển |
| Rèm vải nhung Hàn Quốc | 400.000 – 600.000 | Cản sáng 100%, mềm mịn, đẳng cấp, dùng trong phòng ngủ cao cấp |
| Rèm vải voan (lớp mỏng) | 100.000 – 180.000 | Dùng kết hợp với lớp vải dày để tăng hiệu ứng thẩm mỹ |
| Rèm vải 2 lớp (voan + vải dày) | 450.000 – 700.000 | Kết hợp lớp vải chính + voan trang trí, cân bằng ánh sáng – riêng tư |
Các mẫu rèm vải








Bảng giá rèm lá dọc – Rèm cuốn văn phòng cập nhật
rèm lá dọc và rèm cuốn là những mẫu rèm cửa phổ biến trong không gian văn phòng, công ty, showroom, trường học nhờ vào thiết kế gọn gàng, khả năng chắn sáng tốt và độ bền cao. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những nơi cần ánh sáng vừa phải, dễ thao tác, dễ vệ sinh và mang lại vẻ hiện đại, chuyên nghiệp.

Phân loại và ưu điểm của rèm lá dọc – rèm cuốn
| Loại rèm | Ưu điểm chính |
|---|---|
| rèm lá dọc | Gồm các lá vải thẳng đứng, xoay 180 độ để điều chỉnh ánh sáng, sang trọng, dễ vệ sinh |
| Rèm cuốn | Vải chắn sáng cuộn gọn lên trục nhôm, tiết kiệm diện tích, giá thành hợp lý |
Bảng giá rèm lá dọc – rèm cuốn mới nhất
| Loại rèm | Giá tham khảo (VNĐ/m² hoàn thiện) | Xuất xứ / Ghi chú |
|---|---|---|
| Rèm cuốn trơn | 280.000 – 350.000 | Vải lưới, phủ nhựa, chắn sáng 80–100% |
| Rèm cuốn in tranh / theo mẫu | 400.000 – 600.000 | Tùy mức độ chi tiết hình ảnh và khổ rèm |
| Rèm cuốn lưới chống nắng Hàn Quốc | 550.000 – 800.000 | Chất lượng cao, lưới dày, cản sáng và cản nhiệt tốt |
| Rèm cuốn cầu vồng Hàn Quốc | 850.000 – 1.200.000 | 2 lớp vải đan xen, dễ điều chỉnh sáng tối |
| rèm lá dọc Việt Nam | 280.000 – 350.000 | Vải polyester phủ nhựa, sản xuất trong nước |
| rèm lá dọc nhập khẩu Hàn Quốc | 500.000 – 850.000 | Chất lượng cao, bền màu, hoạt động êm ái |
📌 Lưu ý: Đơn giá trên đã bao gồm phụ kiện (trục cuốn, thanh xoay, dây kéo), công lắp đặt hoàn thiện. Một số đơn vị cung cấp sẽ miễn phí vận chuyển và khảo sát tại TP.HCM.
Cách tính giá rèm lá dọc – rèm cuốn
Các loại rèm này thường được tính theo mét vuông (m²) vì chiều cao và chiều rộng cửa sổ văn phòng không đồng nhất.
Công thức đơn giản:
👉 Giá = Đơn giá × (chiều rộng × chiều cao)
Ví dụ:
Bạn cần lắp rèm cuốn cầu vồng Hàn Quốc cho cửa 1.8m × 1.6m = 2.88m²
Giá rèm: 950.000đ/m²
👉 Tổng chi phí = 2.88 × 950.000 = 2.736.000đ
Các mẫu rèm lá dọc







Bảng giá rèm sáo nhôm – Giải pháp rèm cửa hiện đại, giá rẻ
Rèm sáo nhôm (hay còn gọi là rèm sáo ngang nhôm) là dòng sản phẩm được nhiều người lựa chọn cho không gian văn phòng, phòng tắm, phòng bếp, cửa sổ nhỏ bởi thiết kế nhỏ gọn, linh hoạt và giá thành vô cùng hợp lý. Dù cùng kiểu dáng với rèm sáo gỗ, nhưng nhờ sử dụng chất liệu hợp kim nhôm sơn tĩnh điện, mẫu rèm này có mức giá tiết kiệm hơn rất nhiều, đồng thời vẫn đảm bảo công năng che nắng, điều chỉnh ánh sáng và tính thẩm mỹ.

Ưu điểm nổi bật của rèm sáo nhôm

- Chống thấm, chống rỉ sét: nhờ lớp sơn tĩnh điện phủ đều trên toàn bộ lá nhôm.
- Điều chỉnh ánh sáng linh hoạt: các lá nhôm có thể xoay 180 độ để lấy sáng hoặc che chắn.
- Gọn nhẹ – dễ lắp đặt: thích hợp với các ô cửa nhỏ, nơi cần tiết kiệm diện tích.
- Giá thành rẻ: phù hợp với ngân sách của gia đình, văn phòng, khu công cộng.
- Vệ sinh dễ dàng: chỉ cần lau nhẹ là sạch bụi, không thấm nước như rèm vải.
Bảng giá rèm sáo nhôm mới nhất (tính theo m² hoàn thiện)
| Loại rèm sáo nhôm | Đơn giá (VNĐ/m²) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Rèm sáo nhôm sơn tĩnh điện loại thường | 250.000 – 300.000 | Lá nhôm bản 25mm, sản xuất trong nước |
| Rèm sáo nhôm cao cấp nhập khẩu | 350.000 – 450.000 | Lớp sơn mịn, màu sắc bền hơn, vận hành êm ái |
| Rèm sáo nhôm in hoa văn / giả gỗ | 450.000 – 600.000 | Tùy mẫu thiết kế, phù hợp trang trí nội thất |
📌 Giá đã bao gồm phụ kiện (hộp cuộn, dây kéo, thanh xoay), công lắp đặt hoàn thiện tại TP.HCM và khu vực nội thành. Với đơn hàng lớn, giá có thể chiết khấu thêm từ 5–10%.
Các mẫu rèm sáo nhôm











Cách tính giá rèm sáo nhôm theo diện tích
Rèm sáo nhôm được tính theo mét vuông (m²), không tính theo bộ vì mỗi cửa có kích thước khác nhau.
Công thức tính đơn giản:
👉 Giá = Đơn giá × (Chiều rộng × Chiều cao)
Ví dụ:
Cửa sổ ngang 1.2m × cao 1.5m = 1.8m²
Giá rèm loại phổ thông: 270.000đ/m²
👉 Tổng tiền = 1.8 × 270.000 = 486.000đước thực tế!
Lời kết
Qua những thông tin trên, chắc hẳn bạn đã phần nào giải đáp được thắc mắc “Rèm cửa tính giá như thế nào?” và nắm rõ hơn về “Cách tính tiền may rèm cửa mới nhất” trên thị trường hiện nay. Tùy theo chất liệu, kiểu dáng và xuất xứ mà mỗi loại rèm sẽ có mức giá khác nhau. Nếu bạn vẫn còn phân vân chưa biết chọn loại nào cho phù hợp với không gian và ngân sách, hãy liên hệ ngay với Màn cửa THANH HƯƠNG. Đội ngũ chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn đo đạc, tư vấn chất liệu, mẫu mã và báo giá chi tiết miễn phí tận nơi.
👉 Gọi ngay hotline 0988 61 55 77 – Màn cửa THANH HƯƠNG luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trong từng không gian sống
- Báo Giá Rèm Cửa
- Giá rèm cửa 1 lớp
- Giá rèm cửa cầu vồng
- Báo giá rèm cửa TPHCM
- Bảng Giá May Rèm Cửa
- Rèm cửa tính giá như thế nào? Cách tính tiền may rèm cửa mới nhất
- BÁO GIÁ RÈM VẢI
- BÁO GIÁ RÈM GỖ
- BÁO GIÁ RÈM CẦU VỒNG
- Báo giá rèm cửa phòng khách



